Phép dịch "llun" thành Tiếng Việt

hình, tấm hình, bức ảnh là các bản dịch hàng đầu của "llun" thành Tiếng Việt.

llun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    Wyt ti’n gweld y bobl yn y llun yn gwneud brics?

    Hãy nhìn họ đúc gạch trong hình dưới đây.

  • tấm hình

    noun
  • bức ảnh

    noun

    Fe all lluniau arbennig, caneuon, neu hyd yn oed arogleuon roi cychwyn i’r dagrau.

    Những bức ảnh, bài hát, và ngay cả mùi hương đặc biệt đều có thể làm rơi lệ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ảnh
    • hình ảnh
    • vẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "llun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "llun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch