Phép dịch "llonydd" thành Tiếng Việt

trật tự, yên ổn, hoà bình là các bản dịch hàng đầu của "llonydd" thành Tiếng Việt.

llonydd noun adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • trật tự

    noun

    Er na fydd plant ifanc yn medru deall pob peth, fe ellir eu hyfforddi i aros yn effro ac i eistedd yn llonydd.

    Ngay cả khi con nhỏ, không thể hiểu hết chương trình, chúng cũng cần được huấn luyện để ngồi trật tự và giữ tỉnh táo.

  • yên ổn

    noun

    Yn y diwedd, cafodd y brenin Jabin hefyd ei ladd ac fe gafodd yr Israeliaid lonydd eto am gyfnod.

    Cuối cùng Vua Gia-bin cũng bị giết chết, và dân Y-sơ-ra-ên lại được sống yên ổn một thời gian.

  • hoà bình

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hòa bình
    • thái bình
    • 和平
    • 太平
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llonydd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "llonydd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch