Phép dịch "lloer" thành Tiếng Việt

Mặt trăng, mặt trăng, trăng là các bản dịch hàng đầu của "lloer" thành Tiếng Việt.

lloer noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Mặt trăng

    proper

    Sut bydd yr “arwyddion yn yr haul a’r lloer a’r sêr” yn effeithio ar y bobl sy’n byw ar y ddaear?

    “Những dấu hiệu trên mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao” sẽ tác động thế nào đến con người?

  • mặt trăng

    proper

    Sut bydd yr “arwyddion yn yr haul a’r lloer a’r sêr” yn effeithio ar y bobl sy’n byw ar y ddaear?

    “Những dấu hiệu trên mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao” sẽ tác động thế nào đến con người?

  • trăng

    noun

    Sut bydd yr “arwyddion yn yr haul a’r lloer a’r sêr” yn effeithio ar y bobl sy’n byw ar y ddaear?

    “Những dấu hiệu trên mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao” sẽ tác động thế nào đến con người?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lloer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lloer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch