Phép dịch "llifogydd" thành Tiếng Việt
lụt, nạn lụt, lụt là các bản dịch hàng đầu của "llifogydd" thành Tiếng Việt.
llifogydd
noun
masculine
ngữ pháp
-
lụt
nounNid yw Duw yn achosi daeargrynfeydd, stormydd, llifogydd, na thrychinebau eraill.
Đức Chúa Trời không gây ra những thảm họa như động đất, bão tố và lũ lụt.
-
nạn lụt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " llifogydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Llifogydd
-
lụt
nounNid yw Duw yn achosi daeargrynfeydd, stormydd, llifogydd, na thrychinebau eraill.
Đức Chúa Trời không gây ra những thảm họa như động đất, bão tố và lũ lụt.
Hình ảnh có "llifogydd"
Các cụm từ tương tự như "llifogydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lụt
-
gắn kết dòng công việc
-
Máy cưa xích
-
danh sách lịch sử dòng công việc
-
nhiệm vụ dòng công việc
-
lưu đồ
-
lưu đồ chéo chức năng
-
luồng công việc
Thêm ví dụ
Thêm