Phép dịch "llen" thành Tiếng Việt

màn, màn cửa, văn chương là các bản dịch hàng đầu của "llen" thành Tiếng Việt.

llen noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • màn

    noun

    Mth 27:51—Beth roedd rhwygo’r llen yn ei hanner yn ei olygu?

    Mat 27:51—Bức màn của đền thờ bị xé làm hai là dấu hiệu cho thấy gì?

  • màn cửa

    noun
  • văn chương

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "llen"

Các cụm từ tương tự như "llen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "llen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch