Phép dịch "lamp" thành Tiếng Việt
đèn, đèn điện là các bản dịch hàng đầu của "lamp" thành Tiếng Việt.
lamp
noun
feminine
ngữ pháp
-
đèn
noun“Mae dy eiriau di yn lamp i’m traed, ac yn goleuo fy llwybr.”
“Lời Chúa là ngọn đèn cho chân tôi, ánh sáng cho đường-lối tôi”.
-
đèn điện
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lamp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm