Phép dịch "holl" thành Tiếng Việt

toàn bộ, toàn thể, 全部 là các bản dịch hàng đầu của "holl" thành Tiếng Việt.

holl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • toàn bộ

    noun

    Mae enw Jehofa yn cwmpasu ei holl fawredd a’i sancteiddrwydd.

    Danh Đức Giê-hô-va bao hàm toàn bộ sự vĩ đại, uy nghi và thánh khiết của ngài.

  • toàn thể

    adjective

    Oblegid mae’r holl ddaear yn cael ei trawsffurfio yn baradwys barc.

    toàn thể trái đất đang được biến thành một địa-đàng.

  • 全部

    adjective
  • 全體

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " holl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "holl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "holl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch