Phép dịch "hen" thành Tiếng Việt

già, cũ, cựu là các bản dịch hàng đầu của "hen" thành Tiếng Việt.

hen adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • già

    adjective

    Roedd pawb yn dweud ei bod hi’n rhy hen i gael babi.

    Ai cũng nói bà ấy già quá rồi, làm gì mà có con được.

  • adjective

    Dydy hi ddim yn bosib inni dynnu’r hen bersonoliaeth oddi amdanon ni ar ein pennau ein hunain.

    Một người không thể lột bỏ các đặc tính của nhân cách bằng sức riêng.

  • cựu

    adjective

    6 Mae rhai yn meddwl mai ar gyfer Iddewon mae’r “Hen Destament” a’r “Testament Newydd” ar gyfer Cristnogion.

    6 Một số người nói rằng “Cựu Ước” là cho dân Do Thái và “Tân Ước” thì cho tín đồ đấng Christ.

  • thừa tự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch