Phép dịch "heddwch" thành Tiếng Việt
hoà bình, hòa bình, trật tự là các bản dịch hàng đầu của "heddwch" thành Tiếng Việt.
heddwch
-
hoà bình
noun -
hòa bình
nounByddan nhw’n cael y cyfle i fyw am byth ar y ddaear hon mewn heddwch a hapusrwydd.
Họ có cơ hội sống mãi mãi trên đất này trong tình trạng hòa bình và hạnh phúc.
-
trật tự
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yên ổn
- thái bình
- 和平
- 太平
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heddwch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Heddwch
-
hòa bình
Byddan nhw’n cael y cyfle i fyw am byth ar y ddaear hon mewn heddwch a hapusrwydd.
Họ có cơ hội sống mãi mãi trên đất này trong tình trạng hòa bình và hạnh phúc.
Các cụm từ tương tự như "heddwch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải Nobel Hòa bình
-
Nhà hoạt động vì hoà bình
-
giải nobel hòa bình
Thêm ví dụ
Thêm