Phép dịch "haul" thành Tiếng Việt
mặt trời, Mặt Trời, mặt Trời là các bản dịch hàng đầu của "haul" thành Tiếng Việt.
haul
noun
masculine
ngữ pháp
-
mặt trời
properHefyd, beth am fachlud haul hardd sy’n cyfoethogi’n mwynhad ni o fywyd?
Và nói gì về những cảnh mặt trời lặn huy hoàng khiến chúng ta yêu đời thêm nữa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Haul
-
Mặt Trời
properHefyd, beth am fachlud haul hardd sy’n cyfoethogi’n mwynhad ni o fywyd?
Và nói gì về những cảnh mặt trời lặn huy hoàng khiến chúng ta yêu đời thêm nữa?
-
mặt Trời
Hefyd, beth am fachlud haul hardd sy’n cyfoethogi’n mwynhad ni o fywyd?
Và nói gì về những cảnh mặt trời lặn huy hoàng khiến chúng ta yêu đời thêm nữa?
-
Thái Dương
proper -
太陽
proper
Các cụm từ tương tự như "haul" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhật thực
-
hệ mặt trời
-
Cá mặt trăng
-
Nhật thực
-
kem chống nắng
-
Hướng dương
-
vết đen mặt trời
-
hoa hướng dương · hướng dương
Thêm ví dụ
Thêm