Phép dịch "gwraidd" thành Tiếng Việt

rễ là bản dịch của "gwraidd" thành Tiếng Việt.

gwraidd noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • rễ

    noun

    Cyn belled bod y gwreiddiau dal yn fyw, bydd y goeden yn tyfu unwaith eto

    Chừng nào rễ còn sống thì cây còn có thể mọc lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gwraidd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gwraidd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gwraidd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch