Phép dịch "gwir" thành Tiếng Việt

chân lý, phải, thật là các bản dịch hàng đầu của "gwir" thành Tiếng Việt.

gwir adjective noun adverb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chân lý

    noun

    Beth yw anwiredd a beth ydyw’r gwir.

    mắt nay nhận ra chân lý cao quý Cha ban.

  • phải

    verb
  • thật

    adjective

    Mae gwir Gristnogion yn ymwybodol o bwysigrwydd diogelwch.

    Tín đồ thật của đấng Christ xem trọng sự an toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gwir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gwir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gwir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch