Phép dịch "gramadeg" thành Tiếng Việt
ngữ pháp, 語法, ngữ pháp là các bản dịch hàng đầu của "gramadeg" thành Tiếng Việt.
gramadeg
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngữ pháp
nounCadwa urddas dy neges drwy ddefnyddio iaith eglur a gramadeg cywir.
Hãy giữ cho thông điệp được trang trọng bằng cách nói rõ ràng và đúng ngữ pháp.
-
語法
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gramadeg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gramadeg
-
ngữ pháp
adjective nounCadwa urddas dy neges drwy ddefnyddio iaith eglur a gramadeg cywir.
Hãy giữ cho thông điệp được trang trọng bằng cách nói rõ ràng và đúng ngữ pháp.
Các cụm từ tương tự như "gramadeg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trường sơ trung Auckland
Thêm ví dụ
Thêm