Phép dịch "gramadeg" thành Tiếng Việt

ngữ pháp, 語法, ngữ pháp là các bản dịch hàng đầu của "gramadeg" thành Tiếng Việt.

gramadeg noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ngữ pháp

    noun

    Cadwa urddas dy neges drwy ddefnyddio iaith eglur a gramadeg cywir.

    Hãy giữ cho thông điệp được trang trọng bằng cách nói rõ ràng và đúng ngữ pháp.

  • 語法

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gramadeg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gramadeg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ngữ pháp

    adjective noun

    Cadwa urddas dy neges drwy ddefnyddio iaith eglur a gramadeg cywir.

    Hãy giữ cho thông điệp được trang trọng bằng cách nói rõ ràng và đúng ngữ pháp.

Các cụm từ tương tự như "gramadeg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gramadeg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch