Phép dịch "golau" thành Tiếng Việt
ánh sáng, nhạt, sáng là các bản dịch hàng đầu của "golau" thành Tiếng Việt.
golau
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ánh sáng
nounDylai’r lle hwn gael digon o seddi, digon o olau, a digon o awyru.
Hội trường nên có đủ chỗ ngồi, ánh sáng và thông thoáng.
-
nhạt
adjectivegosod y lliw cefndir rhagosodol a palêt cymhwysiad (mae cysgodau golau a tywyll yn cael eu cyfrifo
đặt màu nền mặc định và bảng chọn cho ứng dụng (có tính sắc màu cả nhạt lẫn tối
-
sáng
adjectiveDylai’r lle hwn gael digon o seddi, digon o olau, a digon o awyru.
Hội trường nên có đủ chỗ ngồi, ánh sáng và thông thoáng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sáng sủa
- ánh
- đèn
- nhất
- đến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "golau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
năm ánh sáng
-
tốc độ ánh sáng
-
LED
-
tốc độ ánh sáng
-
ánh trăng
-
Phố đèn đỏ
-
cảm biến ánh sáng xung quanh
-
cảm biến ánh sáng
Thêm ví dụ
Thêm