Phép dịch "gogledd" thành Tiếng Việt

phuong bac, hướng bắc, phía bắc là các bản dịch hàng đầu của "gogledd" thành Tiếng Việt.

gogledd adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • phuong bac

    noun
  • hướng bắc

    Wel, os yw cwmpawd yn rhy agos at ddarn o fetel, gall hynny wneud iddo gyfeirio i rywle heblaw’r gogledd.

    Nếu đặt chiếc la bàn gần một nam châm, kim la bàn sẽ bị lệch và không còn chỉ về hướng bắc.

  • phía bắc

    Er enghraifft, gwnaeth gytundeb gwleidyddol â’r brenin drwg Ahab o deyrnas y gogledd.

    Chẳng hạn, ông đã liên minh với vua A-háp gian ác của vương quốc phía bắc qua việc kết tình sui gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gogledd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gogledd"

Các cụm từ tương tự như "gogledd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gogledd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch