Phép dịch "garddwr" thành Tiếng Việt
người làm vườn là bản dịch của "garddwr" thành Tiếng Việt.
garddwr
-
người làm vườn
Roedd Mair yn meddwl mai’r garddwr oedd y dyn, ac efallai ef oedd wedi symud corff Iesu.
Ma-ri nghĩ ông này là người làm vườn, và ông ta có lẽ đã đem xác Chúa Giê-su đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garddwr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm