Phép dịch "gair" thành Tiếng Việt

từ, lời, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "gair" thành Tiếng Việt.

gair noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • từ

    noun

    Ar ôl y cyfarchiad arferol mae rhai cyhoeddwyr yn defnyddio’r gair “oherwydd” i egluro pam maen nhw yna.

    Sau khi chào hỏi theo thông lệ, một số người công bố dùng từ “vì” để giải thích.

  • lời

    noun

    Rho dy syniadau yn dy eiriau dy hun; paid â’u darllen air am air o’r dudalen.

    Dùng lời lẽ riêng, đừng đọc thuộc lòng từng từ trong tài liệu.

  • tiếng

    noun

    Pob gair o’th weddïau a glyw.

    kiên nhẫn lắng nghe bao tiếng cầu xin.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhời
    • những lời
    • chữ
    • lời nói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gair " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gair
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • từ

    conjunction verb noun

    Ydyn ni’n edrych ar ei Air am gyfarwyddyd yn wyneb treialon?

    Chúng ta có tìm kiếm sự hướng dẫn từ Lời của ngài khi đối mặt với những khó khăn không?

Hình ảnh có "gair"

Các cụm từ tương tự như "gair" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gair" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch