Phép dịch "fo" thành Tiếng Việt
anh ấy, hắn, nó là các bản dịch hàng đầu của "fo" thành Tiếng Việt.
fo
pronoun
verb
-
anh ấy
pronounOs wyt ti’n gwneud hyn, dylet ti siarad â’r arweinydd ymhell cyn i’r cyfarfod ddechrau.
Nếu chọn làm thế, anh chị nên đến gặp anh ấy sớm trước buổi nhóm họp.
-
hắn
pronounByddai Satan yn hoffi i bawb fod yn ddrwg.
Và hắn cố làm cho mọi người trở nên ác.
-
nó
pronounRoeddwn i’n meddwl ei fod yn syml—nes imi gael tro arni.
Tôi nghĩ nó đơn giản lắm, cho tới khi đến lượt mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ông ấy
- ảnh
- ổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tháp truyền hình
-
Napoléon Bonaparte
-
bảng chữ chạy
-
Sách điện tử
-
của bạn đây · đây này
-
tập hợp thuật ngữ
-
than bùn
Thêm ví dụ
Thêm