Phép dịch "fforc" thành Tiếng Việt

nĩa, dĩa, cái nĩa là các bản dịch hàng đầu của "fforc" thành Tiếng Việt.

fforc noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nĩa

    noun
  • dĩa

    noun
  • cái nĩa

  • xiên

    adjective verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fforc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fforc"

Thêm

Bản dịch "fforc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch