Phép dịch "ffermwr" thành Tiếng Việt

nông dân, nông phu, 農夫 là các bản dịch hàng đầu của "ffermwr" thành Tiếng Việt.

ffermwr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nông dân

    noun

    Roedd rhai ohonyn nhw’n ffermwyr, yn bysgotwyr ac yn fugeiliaid.

    Một số là nông dân, người chài lưới và chăn chiên.

  • nông phu

    noun
  • 農夫

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nông dân
    • nhà nông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ffermwr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ffermwr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch