Phép dịch "ffaith" thành Tiếng Việt

sự thật, sự việc là các bản dịch hàng đầu của "ffaith" thành Tiếng Việt.

ffaith noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • sự thật

    noun

    Pa ffaith bwysig y dylai rhieni ei chydnabod?

    Các bậc cha mẹ cần nhận biết sự thật quan trọng nào?

  • sự việc

    noun

    Yn gyntaf, roedd rhaid i’r henuriaid gasglu’r ffeithiau i gyd.

    Trước tiên các trưởng lão cần xác minh sự việc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ffaith " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ffaith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch