Phép dịch "eryr" thành Tiếng Việt
chim đại bàng, bục giảng kinh, đại bàng là các bản dịch hàng đầu của "eryr" thành Tiếng Việt.
eryr
noun
masculine
ngữ pháp
-
chim đại bàng
noun -
bục giảng kinh
-
đại bàng
noun -
con chim đại bàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eryr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eryr
-
Đại bàng
teulu o adar
Các cụm từ tương tự như "eryr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại bàng bụng trắng
-
Circaetus gallicus
-
Đại bàng biển Sanford
-
Zona
-
Đại bàng đen
-
Đại bàng đuôi trắng
-
đại bàng đuôi trắng
-
Mao lương
Thêm ví dụ
Thêm