Phép dịch "ers" thành Tiếng Việt

kể từ lúc, từ là các bản dịch hàng đầu của "ers" thành Tiếng Việt.

ers
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • kể từ lúc

  • từ

    conjunction

    Roedd hi wedi bod yn pregethu’n selog ers ei phlentyndod.

    Cô ấy là người rao truyền tin mừng sốt sắng từ khi còn nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch