Phép dịch "erfyn" thành Tiếng Việt

binh khí, vũ khí, 兵器 là các bản dịch hàng đầu của "erfyn" thành Tiếng Việt.

erfyn verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • binh khí

  • vũ khí

    noun
  • 兵器

  • 武器

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erfyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "erfyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch