Phép dịch "enfys" thành Tiếng Việt
cầu vồng, Cầu vồng là các bản dịch hàng đầu của "enfys" thành Tiếng Việt.
enfys
noun
feminine
ngữ pháp
-
cầu vồng
nounBob tro y gwelaf yr enfys, byddaf yn cofio am fy addewid.’
Và khi cầu vồng hiện ra, thì ta sẽ nhớ đến lời hứa này của ta’.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enfys " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Enfys
-
Cầu vồng
Mae llawer o liwiau hardd i’w gweld mewn enfys.
Cầu vồng có thể có nhiều màu sắc rực rỡ.
Hình ảnh có "enfys"
Thêm ví dụ
Thêm