Phép dịch "eliffant" thành Tiếng Việt

voi, con voi, danh từ là các bản dịch hàng đầu của "eliffant" thành Tiếng Việt.

eliffant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • voi

    noun

    Wyt ti’n gweld yr eliffantod a’r llewod?

    Em thấy con voi và mấy con sư tử ở đâu không, có thể chỉ xem được không?

  • con voi

    Wyt ti’n gweld yr eliffantod a’r llewod?

    Em thấy con voi và mấy con sư tử ở đâu không, có thể chỉ xem được không?

  • danh từ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eliffant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eliffant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Voi

    Wyt ti’n gweld yr eliffantod a’r llewod?

    Em thấy con voi và mấy con sư tử ở đâu không, có thể chỉ xem được không?

Hình ảnh có "eliffant"

Thêm

Bản dịch "eliffant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch