Phép dịch "dynoliaeth" thành Tiếng Việt
loài người, nhân loại là các bản dịch hàng đầu của "dynoliaeth" thành Tiếng Việt.
dynoliaeth
-
loài người
Fe roddodd e gychwyn perffaith i’r ddynoliaeth mewn cartref tebyg i ardd, paradwys.
Ngài cho loài người một sự khởi đầu hoàn hảo ở một nơi giống như một khu vườn, một địa đàng.
-
nhân loại
nounYm mha ffyrdd fydd y byd yn wahanol pan fydd y ddynoliaeth yn un teulu unedig?
Thế giới sẽ đổi khác như thế nào khi nhân loại trở thành một gia đình hợp nhất?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynoliaeth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dynoliaeth" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tội ác chống lại loài người
Thêm ví dụ
Thêm