Phép dịch "dyn" thành Tiếng Việt

con người, nam giới, người là các bản dịch hàng đầu của "dyn" thành Tiếng Việt.

dyn noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • con người

    noun

    Mae rhai yn credu mai rhywbeth wedi ei greu gan ddyn yw crefydd.

    Một số người tin rằng tôn giáo do con người tạo ra.

  • nam giới

    noun
  • người

    noun

    Ond pwy yw’r dyn sy’n ysgrifennu wrth y bwrdd?

    Nhưng ai là người khách ngồi ở bàn đang viết đây?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người ta
    • đàn ông
    • ai
    • mình
    • ta
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dyn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Loài người

Các cụm từ tương tự như "dyn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch