Phép dịch "dydd" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "dydd" thành Tiếng Việt.

dydd noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    Sut medrwn ni wybod a ydyn ni yn y dyddiau diwethaf?

    Làm sao chúng ta có thể biết rằng chúng ta đang sống trong những ngày sau rốt?

  • ban ngày

    noun

    Mewn llawer o leoedd dydy pobl ddim yn teimlo’n ddiogel, hyd yn oed yn ystod y dydd.

    Tại nhiều nơi không ai cảm thấy an toàn khi ra đường ngay cả vào ban ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dydd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dydd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dydd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch