Phép dịch "dydd" thành Tiếng Việt
ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "dydd" thành Tiếng Việt.
dydd
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngày
nounSut medrwn ni wybod a ydyn ni yn y dyddiau diwethaf?
Làm sao chúng ta có thể biết rằng chúng ta đang sống trong những ngày sau rốt?
-
ban ngày
nounMewn llawer o leoedd dydy pobl ddim yn teimlo’n ddiogel, hyd yn oed yn ystod y dydd.
Tại nhiều nơi không ai cảm thấy an toàn khi ra đường ngay cả vào ban ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dydd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thứ tư
-
Ngày thú Hai · ngày thứ hai · thứ hai
-
thứ sáu tuần thánh
-
thứ tư
-
Chủ nhật · chủ nhật
-
Thứ Năm · thứ năm
-
Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giêsu Kitô
-
chủ nhật
Thêm ví dụ
Thêm