Phép dịch "drws" thành Tiếng Việt
cửa, của, Cửa là các bản dịch hàng đầu của "drws" thành Tiếng Việt.
drws
noun
masculine
ngữ pháp
-
cửa
nounMae’r paragraffau’n ddigon byr i’w trafod wrth y drws neu yn y gweithle.
Vì các đoạn rất ngắn nên có thể xem xét ngay tại cửa nhà hoặc nơi buôn bán.
-
của
nounY munud hwnnw, mae Dad yn ymddangos wrth y drws, a dydy o ddim yn hapus.
Lúc đó, cha của Geoff xuất hiện với vẻ mặt hầm hầm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drws " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Drws
-
Cửa
Cửa cuốn giá rẻ
Mae’r paragraffau’n ddigon byr i’w trafod wrth y drws neu yn y gweithle.
Vì các đoạn rất ngắn nên có thể xem xét ngay tại cửa nhà hoặc nơi buôn bán.
Hình ảnh có "drws"
Các cụm từ tương tự như "drws" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa sau
Thêm ví dụ
Thêm