Phép dịch "diwedd" thành Tiếng Việt
kết thúc, điểm kết thúc là các bản dịch hàng đầu của "diwedd" thành Tiếng Việt.
diwedd
noun
masculine
ngữ pháp
-
kết thúc
verbGan fod y diwedd mor agos, beth sy’n rhaid i chi ei wneud?
Vì sự kết thúc gần đến, bạn cần làm gì?
-
điểm kết thúc
Beth sy’n profi imi fod diwedd y drefn hon yn agos?
Điều gì khiến tôi tin chắc thời điểm kết thúc của thế gian này đã rất gần?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diwedd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diwedd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thự tự giảm dần
Thêm ví dụ
Thêm