Phép dịch "dinesydd" thành Tiếng Việt
công dân là bản dịch của "dinesydd" thành Tiếng Việt.
dinesydd
-
công dân
nounI’r gwrthwyneb, mae’r Tystion yn ddinasyddion sy’n byw yn ôl cyfraith y wlad ac yn ei pharchu.
Trái lại, các Nhân-chứng là những công dân lễ phép và tôn trọng luật pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dinesydd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm