Phép dịch "dim" thành Tiếng Việt
không, chẳng, không cái gì là các bản dịch hàng đầu của "dim" thành Tiếng Việt.
dim
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không
pronounFe dyf yr ieuanc fyny nawr i oedoliaeth aeddfed a dim heneiddio.
Những người trẻ nay lớn lên đến tuổi trưởng thành và không già hơn nữa.
-
chẳng
adverbRoedd Lasarus wedi marw ers pedwar diwrnod ac yn ystod y cyfnod hwnnw nid oedd “yn gwybod dim.”
Trong bốn ngày ông chết, ông “chẳng biết chi hết”.
-
không cái gì
pronoun -
không có gì
pronounDoes dim byd yn bod ar fwynhau bywyd mewn ffordd gytbwys.
Giải trí một cách thăng bằng thì không có gì sai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dim" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngoài văn phòng
-
cấm hút thuốc
-
tôi không nói được tiếng Anh
-
tôi không hiểu
-
tính năng không được hỗ trợ
-
NaN
Thêm ví dụ
Thêm