Phép dịch "dihareb" thành Tiếng Việt

tục ngữ, Tục ngữ là các bản dịch hàng đầu của "dihareb" thành Tiếng Việt.

dihareb noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tục ngữ

    noun

    Mae hen ddihareb Hebraeg yn dweud: “Y tadau fu’n bwyta grawnwin surion, ond ar ddannedd y plant y mae dincod.”

    Một câu tục ngữ Hê-bơ-rơ nói: “Cha ăn trái nho chua, mà con ghê răng”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dihareb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dihareb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Tục ngữ

    Mae hen ddihareb Hebraeg yn dweud: “Y tadau fu’n bwyta grawnwin surion, ond ar ddannedd y plant y mae dincod.”

    Một câu tục ngữ Hê-bơ-rơ nói: “Cha ăn trái nho chua, mà con ghê răng”.

Thêm

Bản dịch "dihareb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch