Phép dịch "diffiniadau" thành Tiếng Việt
định nghĩa là bản dịch của "diffiniadau" thành Tiếng Việt.
diffiniadau
-
định nghĩa
verb noun’Dyw hyn ddim yn newid diffiniad y Beibl o’r enaid fel dyn neu anifail.
Điều này không thay đổi định nghĩa của Kinh-thánh về linh hồn là một người hay một con vật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diffiniadau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diffiniadau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định nghĩa công việc
-
phiên bản định nghĩa site
-
liên nối đa chip mật độ cao
-
giao diện đa phương tiện phân giải cao
-
định nghĩa tính năng
-
tệp định nghĩa biểu mẫu
-
định nghĩa site
-
định nghĩa
Thêm ví dụ
Thêm