Phép dịch "deuddeg" thành Tiếng Việt

mười hai là bản dịch của "deuddeg" thành Tiếng Việt.

deuddeg numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mười hai

    Beth oedd pwrpas y deuddeg carreg a gafodd eu cymryd o’r Iorddonen a’u codi’n bentwr yn Gilgal?

    Mười hai hòn đá lớn được đem lên từ Sông Giô-đanh và đặt tại Ghinh-ganh là nhằm mục đích nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deuddeg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "deuddeg"

Các cụm từ tương tự như "deuddeg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deuddeg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch