Phép dịch "darn" thành Tiếng Việt
bộ phận, mảnh, phần là các bản dịch hàng đầu của "darn" thành Tiếng Việt.
darn
-
bộ phận
noun -
mảnh
nounGyda’r tonnau yn hyrddio drosti, dechreuodd y llong dorri’n ddarnau.
Rồi sóng biển khởi sự đánh mạnh vào tàu, và tàu bắt đầu bị vỡ thành từng mảnh.
-
phần
nounWeithiau, mae’r clefyd hwn yn achosi i ddarnau o’r croen ddisgyn o’r corff.
Bệnh này có thể khiến một người bị lở loét và mất đi một phần thịt.
-
部份
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "darn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phần Web
Thêm ví dụ
Thêm