Phép dịch "dant" thành Tiếng Việt
răng, Răng là các bản dịch hàng đầu của "dant" thành Tiếng Việt.
dant
noun
masculine
ngữ pháp
-
răng
nounMae hen ddihareb Hebraeg yn dweud: “Y tadau fu’n bwyta grawnwin surion, ond ar ddannedd y plant y mae dincod.”
Một câu tục ngữ Hê-bơ-rơ nói: “Cha ăn trái nho chua, mà con ghê răng”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dant
-
Răng
Mae hen ddihareb Hebraeg yn dweud: “Y tadau fu’n bwyta grawnwin surion, ond ar ddannedd y plant y mae dincod.”
Một câu tục ngữ Hê-bơ-rơ nói: “Cha ăn trái nho chua, mà con ghê răng”.
Các cụm từ tương tự như "dant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kem đánh răng
-
bồ công anh · chi bồ công anh · hoa · hoa răng sư-tử · răng · sư-tử
-
Kem đánh răng
-
kem đánh răng
-
U Thant
-
suối
Thêm ví dụ
Thêm