Phép dịch "dangos" thành Tiếng Việt
hiện, đt. hiển thị, dt. màn hình là các bản dịch hàng đầu của "dangos" thành Tiếng Việt.
dangos
verb
ngữ pháp
-
hiện
verbSut gallwn ni ddangos cariad yn y gynulleidfa?
Chúng ta thể hiện tình yêu thương trong hội thánh qua một số cách thực tế nào?
-
đt. hiển thị, dt. màn hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dangos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dangos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đặc tính hiển thị
Thêm ví dụ
Thêm