Phép dịch "da" thành Tiếng Việt
tốt, giỏi, hay là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Việt.
da
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
tốt
adjectiveMae rhai cyhoeddwyr wedi cael canlyniadau da o wneud hynny.
Một số trường hợp đã mang lại kết quả tốt.
-
giỏi
adjectiveMae doctor da yn ystyried anghenion pob un o’r cleifion.
Một bác sĩ giỏi sẽ nghĩ đến nhu cầu của từng bệnh nhân.
-
hay
adjectiveEf sy’n rhoi bywyd a phopeth sy’n dda.
Ngài ban sức sống, hơi thở, thêm bao điều hay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khá
- tuyệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc mừng năm mới
-
dấu lớn hơn
-
nâng cốc chúc mừng · sự cạn ly
-
bài viết tốt
-
Mách Màn hình nâng cao
-
chào buổi tối · xin chào buổi tối
-
dấu bé hơn hay bằng
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
Thêm ví dụ
Thêm