Phép dịch "cyfalaf" thành Tiếng Việt

chính, vốn, tư bản là các bản dịch hàng đầu của "cyfalaf" thành Tiếng Việt.

cyfalaf noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chính

    noun
  • vốn

    noun
  • tư bản

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyfalaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cyfalaf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Tư bản

Các cụm từ tương tự như "cyfalaf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cyfalaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch