Phép dịch "cwsg" thành Tiếng Việt
ngủ, ngũ, Ngủ là các bản dịch hàng đầu của "cwsg" thành Tiếng Việt.
cwsg
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
ngủ
verbPwysig yw cydnabod bod cwsg yn hanfodol ar gyfer delio â blinder galar.
Nhớ rằng giấc ngủ là điều không thể thiếu vì sự đau buồn khiến cơ thể kiệt sức.
-
ngũ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cwsg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cwsg
-
Ngủ
ngủ là gì?
Pwysig yw cydnabod bod cwsg yn hanfodol ar gyfer delio â blinder galar.
Nhớ rằng giấc ngủ là điều không thể thiếu vì sự đau buồn khiến cơ thể kiệt sức.
Các cụm từ tương tự như "cwsg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bệnh trypanosoma
Thêm ví dụ
Thêm