Phép dịch "cryman" thành Tiếng Việt

liềm, Liềm là các bản dịch hàng đầu của "cryman" thành Tiếng Việt.

cryman noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • liềm

    2 Mae’n debyg mai llafn metel a thro yn ei flaen a handlen iddo oedd y cryman tocio.

    2 Đây có lẽ là một miếng kim loại hình lưỡi liềm được gắn với tay cầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cryman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Liềm

    2 Mae’n debyg mai llafn metel a thro yn ei flaen a handlen iddo oedd y cryman tocio.

    2 Đây có lẽ là một miếng kim loại hình lưỡi liềm được gắn với tay cầm.

Thêm

Bản dịch "cryman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch