Phép dịch "crefydd" thành Tiếng Việt

tôn giáo, 宗教 là các bản dịch hàng đầu của "crefydd" thành Tiếng Việt.

crefydd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tôn giáo

    noun

    Beth fedrwch chi’i wneud i osgoi bod yn rhan o dynged gau grefydd?

    Bạn phải làm gì nếu không muốn bị hủy diệt chung với tôn giáo sai lầm?

  • 宗教

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crefydd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crefydd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch