Phép dịch "corwynt" thành Tiếng Việt
bão, bão táp, bão tố là các bản dịch hàng đầu của "corwynt" thành Tiếng Việt.
corwynt
-
bão
nounYn 2005, gwnaethon nhw helpu i roi cymorth ar ôl Corwynt Katrina.
Vào năm 2005, họ tham gia công tác cứu trợ sau cơn bão Katrina.
-
bão táp
noun -
bão tố
noun -
xoáy thuận nhiệt đới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corwynt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corwynt
-
xoáy thuận nhiệt đới
Thêm ví dụ
Thêm