Phép dịch "corryn" thành Tiếng Việt

nhện, con nhện, Nhện là các bản dịch hàng đầu của "corryn" thành Tiếng Việt.

corryn noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • nhện

    noun
  • con nhện

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corryn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corryn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Nhện

Hình ảnh có "corryn"

Thêm

Bản dịch "corryn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch