Phép dịch "corfflunio" thành Tiếng Việt

thể dục thể hình, thể hình, tập là các bản dịch hàng đầu của "corfflunio" thành Tiếng Việt.

corfflunio Verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thể dục thể hình

  • thể hình

  • tập

    verb noun
  • tập tạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corfflunio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corfflunio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Thể dục thể hình

Thêm

Bản dịch "corfflunio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch