Phép dịch "colomen" thành Tiếng Việt
chim bồ câu, bồ câu, Chim bồ câu là các bản dịch hàng đầu của "colomen" thành Tiếng Việt.
colomen
noun
feminine
ngữ pháp
-
chim bồ câu
nounA WYT ti’n gweld y golomen yn disgyn ar y dyn yn y llun?
HÃY xem con chim bồ câu bay xuống phía trên đầu người đàn ông này.
-
bồ câu
nounWyt ti’n gweld yr holl wartheg a defaid a cholomennod?
Em có thấy mấy con bò tơ, chiên và bồ câu không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colomen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Colomen
-
Chim bồ câu
A WYT ti’n gweld y golomen yn disgyn ar y dyn yn y llun?
HÃY xem con chim bồ câu bay xuống phía trên đầu người đàn ông này.
Hình ảnh có "colomen"
Các cụm từ tương tự như "colomen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ducula radiata
-
Nesoenas mayeri
-
Họ Bồ câu
-
Gầm ghì đá
-
Bồ câu xanh Sumba
-
Gầm ghì lưng xanh
-
Gầm ghì trắng
-
Columba leucomela
Thêm ví dụ
Thêm