Phép dịch "cobra" thành Tiếng Việt

rắn hổ mang là bản dịch của "cobra" thành Tiếng Việt.

cobra noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • rắn hổ mang

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cobra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cobra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch