Phép dịch "cnewyllyn" thành Tiếng Việt

hạt nhân, nhân, nhân, nhân tế bào là các bản dịch hàng đầu của "cnewyllyn" thành Tiếng Việt.

cnewyllyn noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • hạt nhân, nhân

  • nhân

    noun

    Ychwanegu cnewyllyn Linux newydd i' r ddewislen ymgychwyn

    Thêm hạt nhân Linux mới vào trình đơn khởi động

  • nhân tế bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cnewyllyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cnewyllyn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cnewyllyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch